Giá gạo hôm nay
Thị trường lương thực trong nước và quốc tế đang ghi nhận nhiều biến động, khiến người tiêu dùng quan tâm hơn đến giá gạo hôm nay. Việc theo dõi giá thường xuyên không chỉ giúp hộ gia đình mua sắm hợp lý mà còn hỗ trợ các nhà bán lẻ, nhà hàng, cửa hàng thực phẩm đưa ra kế hoạch nhập hàng hiệu quả.
Dưới đây là tổng hợp giá gạo hôm nay, được chia theo hai nhóm: gạo nhập khẩu và gạo trong nước, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn loại gạo phù hợp.
Bảng giá gạo nhập khẩu hôm nay
| STT | Tên loại gạo | Giá gạo/kg | Thuộc tính gạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạo Nhật Japonica | 45.000 – 60.000đ | Hạt tròn, dẻo, mềm |
| 2 | Gạo Hàn Quốc Koshihikari | 90.000 – 130.000đ | Dẻo, thơm nhẹ, cao cấp |
| 3 | Gạo Thái Hom Mali | 40.000 – 55.000đ | Thơm, dẻo nhẹ |
| 4 | Gạo Basmati Ấn Độ | 70.000 – 120.000đ | Hạt dài, tơi, khô |
| 5 | Gạo Jasmine Campuchia | 32.000 – 45.000đ | Thơm, dẻo vừa |
| 6 | Gạo ST Campuchia | 45.000 – 65.000đ | Dẻo, thơm, hạt dài |
| 7 | Gạo Arborio Ý | 80.000 – 150.000đ | Hạt tròn, dẻo, dùng cho risotto |
| 8 | Gạo nếp Thái | 45.000 – 60.000đ | Nếp dẻo, thơm |
Các loại gạo nhập khẩu thường có giá cao hơn do chi phí vận chuyển và chất lượng đặc thù, phù hợp với những gia đình thích hương vị mới hoặc chế biến món ăn quốc tế như sushi, risotto, cơm Nhật, cơm Hàn.
Giá gạo nhập khẩu tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn phân hóa mạnh giữa các dòng gạo cao cấp châu Á trong tháng 5–6/2026. Trong đó, gạo Thái Lan vẫn giữ vị trí phổ biến nhất ở phân khúc trung – cao cấp với mức bán lẻ khoảng 20.000–22.000 đồng/kg nhờ lợi thế thương hiệu và nguồn cung ổn định. Gạo Nhật và gạo Hàn Quốc tiếp tục nằm ở nhóm cao cấp, dao động khoảng 22.000–35.000 đồng/kg do nhu cầu tăng từ nhà hàng, siêu thị và người tiêu dùng đô thị ưu tiên chất lượng, độ dẻo và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Trong khi đó, gạo Lào và Campuchia có xu hướng tăng hiện diện ở các chợ truyền thống nhờ giá mềm hơn, cạnh tranh trực tiếp với gạo thơm Việt Nam.
Đáng chú ý, Philippines – quốc gia nhập khẩu gạo lớn nhất thế giới – đang tác động mạnh đến thị trường khu vực khi tăng nhập khẩu thêm 37% trong quý I/2026, khiến giá gạo châu Á đồng loạt đi lên, đặc biệt là gạo thơm và gạo 5% tấm. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo 5% tấm của Thái Lan hiện ở mức 396–400 USD/tấn, trong khi gạo thơm Việt Nam đạt 510–520 USD/tấn; riêng gạo Jasmine tăng lên 513–517 USD/tấn do nhu cầu mạnh từ Philippines và Trung Quốc. Xu hướng này khiến giá gạo nhập khẩu tại Việt Nam khó giảm sâu trong ngắn hạn, đặc biệt ở nhóm gạo cao cấp từ Nhật, Hàn và Thái Lan.
Bảng giá gạo trong nước hôm nay
| STT | Tên loại gạo | Giá gạo/kg | Thuộc tính gạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạo ST25 | 28.000 – 40.000đ | Dẻo, thơm nhẹ |
| 2 | Gạo ST24 | 25.000 – 38.000đ | Dẻo, ngọt cơm |
| 3 | Nàng thơm Chợ Đào | 22.000 – 35.000đ | Thơm, dẻo |
| 4 | Gạo nàng hương | 18.000 – 28.000đ | Thơm, dẻo vừa |
| 5 | Gạo Bắc Hương | 22.000 – 32.000đ | Thơm, mềm |
| 6 | Tám Thơm Hải Hậu | 32.000 – 45.000đ | Thơm, dẻo, hạt dài |
| 7 | Đài Thơm 8 | 16.000 – 23.000đ | Mềm, dẻo |
| 8 | IR504 | 12.000 – 16.000đ | Hơi khô, tơi |
| 9 | Nếp cái hoa vàng | 30.000 – 45.000đ | Dẻo, thơm |
| 10 | Gạo lứt đỏ | 35.000 – 55.000đ | Hạt cứng, nhiều chất xơ |
Gạo Việt Nam có lợi thế về giá, chất lượng ổn định và đa dạng, từ các dòng gạo cao cấp như ST25 đến các loại gạo phổ thông như IR504. Người tiêu dùng có thể dễ dàng chọn loại gạo phù hợp với khẩu vị từng gia đình.
Xu hướng giá gạo hôm nay
• Các dòng gạo thơm và gạo đặc sản tiếp tục giữ giá ổn định.
• Gạo nhập khẩu có xu hướng tăng nhẹ do chi phí logistics.
• Nhu cầu gạo trong nước tăng mạnh vào cuối tuần và trước các dịp lễ.
Bước sang tháng 5–6, giá gạo tại miền Bắc có xu hướng ổn định nhưng tăng nhẹ theo mùa mưa và nhu cầu tích trữ, đặc biệt ở nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao. Hiện tại, giá gạo thường tại các chợ lẻ dao động khoảng 12.000–13.000 đồng/kg, trong khi gạo thơm Thái và Hương Lài ở mức 20.000–22.000 đồng/kg, còn gạo Nàng Nhen lên tới 28.000 đồng/kg.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu 5% tấm của Việt Nam ngày 13/5 đạt 391–395 USD/tấn, tăng khoảng 7 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm duy trì mức cao 510–520 USD/tấn nhờ nhu cầu nhập khẩu mạnh từ Philippines và thị trường châu Á. Dù đầu tháng 5 là giai đoạn cuối vụ Đông Xuân khiến nguồn cung còn dồi dào, thị trường đang bước vào thời điểm giao mùa sang vụ Hè Thu nên giới thương lái và doanh nghiệp có xu hướng giữ hàng, khiến giá khó giảm sâu. Với miền Bắc, chi phí vận chuyển từ Đồng bằng sông Cửu Long tăng trong mùa mưa cũng tạo áp lực khiến giá bán lẻ có thể nhích thêm 3–5% trong tháng 6.
Bảng giá gạo nếp hôm nay
| STT | Tên loại gạo nếp | Giá gạo/kg | Thuộc tính gạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Nếp cái hoa vàng | 30.000 – 45.000đ | Hạt tròn, dẻo, thơm |
| 2 | Nếp Bắc | 25.000 – 40.000đ | Dẻo nhiều, mềm |
| 3 | Nếp nhung | 28.000 – 45.000đ | Mềm, dẻo, thơm nhẹ |
| 4 | Nếp Thái (nhập khẩu) | 45.000 – 60.000đ | Dẻo dai, thơm đặc trưng |
| 5 | Nếp than (nếp tím) | 45.000 – 70.000đ | Hạt tím tự nhiên, dẻo, bổ dưỡng |
| 6 | Nếp sáp | 30.000 – 55.000đ | Hạt mềm, dẻo, thích hợp làm bánh |
| 7 | Nếp hương | 32.000 – 50.000đ | Thơm, dẻo, hạt dài |
| 8 | Nếp lứt | 40.000 – 65.000đ | Nhiều chất xơ, hạt hơi cứng |
Gạo nếp (còn gọi là gạo sáp): Loại gạo này chứa một loại tinh bột khác, khiến cho hạt gạo khi chín lại rất dẻo, kết dính với nhau. Kết cấu dẻo dính, mềm và thơm này lý tưởng cho các món ăn truyền thống như xôi, bánh chưng, bánh tét, hay các loại bánh, chè cần độ quyện.
Bảng giá gạo lứt hôm nay
| STT | Tên loại gạo lứt | Giá gạo/kg | Thuộc tính gạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạo lứt đỏ | 35.000 – 55.000đ | Hạt cứng, giàu chất xơ, vị béo nhẹ |
| 2 | Gạo lứt đen (nếp) | 45.000 – 70.000đ | Hạt tím–đen, dẻo, giàu anthocyanin |
| 3 | Gạo lứt huyết rồng | 40.000 – 65.000đ | Hạt đỏ sậm, thơm nhẹ, nhiều vi chất |
| 4 | Gạo lứt Nhật (Japonica lứt) | 60.000 – 90.000đ | Hạt tròn, dẻo, mềm hơn các loại lứt khác |
| 5 | Gạo lứt tẻ thường | 30.000 – 45.000đ | Hạt dài, hơi cứng, khô, ít dẻo |
| 6 | Gạo lứt nếp cái hoa vàng | 50.000 – 75.000đ | Dẻo, thơm, giàu dinh dưỡng |
| 7 | Gạo lứt sữa | 40.000 – 60.000đ | Hạt mềm, thơm sữa nhẹ, dễ ăn |
| 8 | Gạo lứt mix (đỏ + đen) | 45.000 – 65.000đ | Cân bằng dinh dưỡng, hạt giòn, nhiều chất xơ |
Việc cập nhật giá gạo hôm nay giúp bạn chủ động hơn trong mua sắm và kinh doanh. Tùy vào nhu cầu, khẩu vị và ngân sách, người tiêu dùng có thể chọn gạo nhập khẩu cao cấp hoặc gạo Việt Nam chất lượng tốt với mức giá hợp lý.
FAQ – Giá Gạo: Câu Hỏi Thường Gặp Cho Người Tiêu Dùng
1. Giá gạo tăng do những nguyên nhân nào?
Giá gạo tăng thường do thời tiết xấu, mất mùa, chi phí vận chuyển tăng, nhu cầu xuất khẩu cao hoặc nguồn cung giảm.
2. Vì sao giá gạo hôm nay cao hơn tháng trước?
Giá gạo có thể tăng theo mùa vụ, biến động thị trường thế giới hoặc chi phí sản xuất và logistics tăng.
3. Vì sao cùng là gạo nhưng giá bán lại khác nhau?
Giá gạo khác nhau do chất lượng hạt gạo, giống lúa, vùng sản xuất, thương hiệu và quy trình đóng gói.
4. Vì sao giá gạo ST25 cao hơn gạo thường?
Gạo ST25 có chất lượng cao, hạt thơm ngon, quy trình sản xuất nghiêm ngặt và được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng.
5. Giá gạo trong siêu thị vì sao cao hơn ở chợ?
Giá gạo tại siêu thị thường cao hơn do có thêm chi phí bảo quản, đóng gói, vận hành và kiểm định chất lượng.
6. Có nên mua gạo giá rẻ hơn nhiều so với thị trường không?
Không nên chỉ chọn theo giá rẻ vì gạo có thể bị pha trộn, chất lượng thấp hoặc bảo quản không đảm bảo.
7. Làm sao để mua gạo ngon với giá hợp lý?
Nên so sánh giá gạo ở nhiều nơi, chọn cửa hàng uy tín và mua loại phù hợp nhu cầu gia đình.
8. Khi giá gạo tăng, gia đình nên tiết kiệm chi tiêu như thế nào?
Gia đình nên mua lượng vừa đủ, hạn chế lãng phí thực phẩm và cân đối thêm các nguồn tinh bột khác.
9. Giá gạo thế giới có ảnh hưởng đến giá gạo Việt Nam không?
Có. Khi giá gạo xuất khẩu tăng hoặc nguồn cung thế giới giảm, giá gạo trong nước thường bị ảnh hưởng.
10. Làm sao nhận biết gạo chất lượng tốt khi mua?
Nên kiểm tra nguồn gốc, hạn sử dụng, mùi thơm tự nhiên và độ nguyên hạt của gạo.
11. Bảo quản gạo thế nào để tránh hư hỏng và tiết kiệm chi phí?
Nên để gạo ở nơi khô ráo, kín và tránh ánh nắng để hạn chế ẩm mốc và côn trùng.
12. Giá gạo tăng có lợi cho nông dân không?
Giá gạo tăng có thể giúp nông dân tăng thu nhập, nhưng chi phí phân bón, vận chuyển và sản xuất cũng có thể tăng theo.